xa lìa
Định nghĩa
Động từ: - Rời xa, không còn ở gần hoặc gắn bó với nhau nữa: "xa lìa" chỉ hành động hoặc trạng thái hai hay nhiều người, vật hoặc nơi chốn không còn ở bên cạnh nhau, thường mang sắc thái tiêu cực như chia ly, mất mát hoặc kết thúc mối quan hệ. - Cách xa về mặt không gian hoặc tình cảm: "xa lìa" cũng có thể diễn tả sự xa cách về địa lý hoặc sự nguội lạnh trong quan hệ tình cảm.
Ví dụ sử dụng
- (Hai người không còn sống chung hoặc gần gũi nhau nữa.)
- (Anh ấy rời bỏ nơi mình sinh sống vì lý do công việc.)
- (Tình bạn trở nên xa cách do không gặp gỡ thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xa lìa cõi đời": cách nói văn chương, chỉ sự chết, lìa bỏ cuộc sống trần thế.
- Ông ấy đã xa lìa cõi đời vào năm ngoái. (Ông ấy qua đời.)
- "xa lìa thực tại": trạng thái không còn gắn bó với hiện thực, thường do mơ mộng hoặc bệnh tâm thần.
- Sau cú sốc, cô ấy sống trong ảo giác, xa lìa thực tại. (Cô ấy không còn nhận thức đúng về cuộc sống thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Lìa xa (động từ): cùng nghĩa với "xa lìa", nhưng thường dùng trong văn nói hoặc thơ ca.
- Chim bay lìa xa tổ ấm. (Chim rời khỏi tổ, không quay lại.)
- Rời xa (động từ): tách khỏi một nơi hoặc người nào đó, ít mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Cô ấy quyết định rời xa thành phố ồn ào. (Cô ấy chuyển đi nơi khác.)
- Chia lìa (động từ): chia cắt, làm cho không còn ở bên nhau (thường do hoàn cảnh bắt buộc).
- Chiến tranh chia lìa nhiều gia đình. (Chiến tranh khiến các gia đình phải xa cách.)
Từ đồng nghĩa
- Xa cách: ở khoảng cách lớn, không gần nhau (về không gian hoặc thời gian).
- Ly biệt: rời xa nhau, thường có ý nghĩa lâu dài hoặc vĩnh viễn.
- Tách rời: làm cho không còn dính liền hoặc gắn bó.
Thành ngữ liên quan
- Xa lìa tổ ấm: rời khỏi nơi ở quen thuộc, thường là gia đình.
- Đứa con trưởng thành xa lìa tổ ấm để lập nghiệp. (Con cái rời nhà để tự lập.)
- Xa lìa bến đỗ: không còn nơi nương tựa, không có chỗ dừng chân.
- Sau khi công ty phá sản, anh ta xa lìa bến đỗ cũ. (Anh ta mất việc và phải tìm nơi khác.)